無
Chữ Hán 無 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- VÔ
- Âm On:
- ム、ブ
- Âm Kun:
- ない
Từ vựng chứa chữ 無
- 無休むきゅうVÔ HƯU
không nghỉ
- 無料むりょうVÔ LIỆU
miễn phí
- 無理(な)むり(な)VÔ LÝ
quá sức
- 無いないVÔ
không có
- 無事ぶじVÔ SỰ
vô sự, bình an
- 有無うむHỮU VÔ
có hay không
- 〜無し〜なしVÔ
không có ~
- 無視むしVÔ THỊ
phớt lờ, vô thị
- 無念なむねん(な)VÔ NIỆM
ân hận, tiếc nuối
- 無難なぶなん(な)VÔ NAN
an toàn, không có gì đáng trách