無

Từ vựng chứa chữ 無

  • 無休むきゅうVÔ HƯU

    không nghỉ

  • 無料むりょうVÔ LIỆU

    miễn phí

  • 無理(な)むり(な)VÔ LÝ

    quá sức

  • 無いないVÔ

    không có

  • 無事ぶじVÔ SỰ

    vô sự, bình an

  • 有無うむHỮU VÔ

    có hay không

  • 〜無し〜なしVÔ

    không có ~

  • 無視むしVÔ THỊ

    phớt lờ, vô thị

  • 無念なむねん(な)VÔ NIỆM

    ân hận, tiếc nuối

  • 無難なぶなん(な)VÔ NAN

    an toàn, không có gì đáng trách

Chữ Hán cùng bài