係
Chữ Hán 係 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HỆ
- Âm On:
- ケイ
- Âm Kun:
- かかり
Từ vựng chứa chữ 係
- 係かかりHỆ
người chịu trách nhiệm, phụ trách
- 関係かんけいQUAN HỆ
mối quan hệ, liên quan
- 係員かかりいんHỆ VIÊN
nhân viên phụ trách
người chịu trách nhiệm, phụ trách
mối quan hệ, liên quan
nhân viên phụ trách