係

Từ vựng chứa chữ 係

  • 係かかりHỆ

    người chịu trách nhiệm, phụ trách

  • 関係かんけいQUAN HỆ

    mối quan hệ, liên quan

  • 係員かかりいんHỆ VIÊN

    nhân viên phụ trách

Chữ Hán cùng bài