駐

Từ vựng chứa chữ 駐

  • 駐車ちゅうしゃTRÚ XA

    đỗ xe

  • 駐車場ちゅうしゃじょうTRÚ XA TRƯỜNG

    bãi đỗ xe

Chữ Hán cùng bài