関

Từ vựng chứa chữ 関

  • 関心かんしんQUAN TÂM

    quan tâm

  • 関するかんするQUAN

    liên quan tới

  • 関係かんけいQUAN HỆ

    mối quan hệ, liên quan

  • 関わるかかわるQUAN

    liên quan tới

  • (〜に)関する(〜に)かんするQUAN

    liên quan đến

Chữ Hán cùng bài