関
Chữ Hán 関 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- QUAN
- Âm On:
- カン
- Âm Kun:
- かかわる
Từ vựng chứa chữ 関
- 関心かんしんQUAN TÂM
quan tâm
- 関するかんするQUAN
liên quan tới
- 関係かんけいQUAN HỆ
mối quan hệ, liên quan
- 関わるかかわるQUAN
liên quan tới
- (〜に)関する(〜に)かんするQUAN
liên quan đến
quan tâm
liên quan tới
mối quan hệ, liên quan
liên quan tới
liên quan đến