Trang chủ
JLPT N2
Danh sách Kanji JLPT N2
Tuần 2 • Ngày 4
湿
湿
Chữ Hán 湿 – Kanji JLPT N2
Âm Hán Việt:
THẤP
Âm On:
シツ
Âm Kun:
しめる
Luyện viết chữ 湿
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 2 • Ngày 4
Từ vựng chứa chữ 湿
湿度
しつど
THẤP ĐỘ
độ ẩm
湿気
しっけ
THẤP KHÍ
hơi ẩm
湿る
しめる
THẤP
ẩm ướt
Chữ Hán cùng bài
設
換
向
停
暖
除
標
倍
巻
録
量
予
Danh sách Kanji JLPT N2
Luyện viết Kanji JLPT N2
Từ vựng Tango JLPT N2
Luyện thi thử JLPT N2 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1