湿

Chữ Hán 湿 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THẤP
Âm On:
シツ
Âm Kun:
しめる

Từ vựng chứa chữ 湿

  • 湿度しつどTHẤP ĐỘ

    độ ẩm

  • 湿気しっけTHẤP KHÍ

    hơi ẩm

  • 湿るしめるTHẤP

    ẩm ướt

Chữ Hán cùng bài