設

Chữ Hán 設 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THIẾT
Âm On:
セツ
Âm Kun:
もうける

Từ vựng chứa chữ 設

  • 設定せっていTHIẾT ĐỊNH

    cài đặt, thiết lập

  • 設計せっけいTHIẾT KẾ

    thiết kế

  • 設備せつびTHIẾT BỊ

    thiết bị

  • 設けるもうけるTHIẾT

    thiết lập, tạo (cơ hội)

Chữ Hán cùng bài