換
Chữ Hán 換 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HOÁN
- Âm On:
- カン
- Âm Kun:
- か(-える)、かえる、かわる
Từ vựng chứa chữ 換
- 交換こうかんGIAO HOÁN
trao đổi, giao dịch
- 代金引換だいきんひきかえĐẠI KIM DẪN HOÁN
trả tiền khi nhận hàng (phương thức giao dịch)
- 乗り換えのりかえTHỪA HOÁN
đổi, chuyển (tàu, xe)
- 換気かんきHOÁN KHÍ
thông gió, hoán khí
- 運転切換うんてんきりかえVẬN CHUYỂN THIẾT HOÁN
chuyển chế độ vận hành