配
Chữ Hán 配 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- PHỐI
- Âm On:
- ハイ
- Âm Kun:
- くば(-る)、くばる
Từ vựng chứa chữ 配
- 配達はいたつPHỐI ĐẠT
chuyển phát, giao
- 心配しんぱいTÂM PHỐI
lo lắng
- 配るくばるPHỐI
phân phối, phát
- 宅配たくはいTRẠCH PHỐI
giao tận nhà
- 心配(な)しんぱい(な)TÂM PHỐI
lo lắng
- 気配けはいKHÍ PHỐI
dấu hiệu, linh cảm