望

Chữ Hán 望 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
VỌNG
Âm On:
ボウ、モウ、のぞむ
Âm Kun:
のぞ(-む)、のぞむ

Từ vựng chứa chữ 望

  • 希望きぼうHY VỌNG

    hy vọng

  • 失望しつぼうTHẤT VỌNG

    thất vọng

  • 望むのぞむVỌNG

    trông mong, kỳ vọng

  • 望遠鏡ぼうえんきょうVỌNG VIỄN KÍNH

    kính viễn vọng

  • 望みがある〈希望〉のぞみがある(きぼう)VỌNG HY VỌNG

    có hy vọng

  • 改善を望むかいぜんをのぞむCẢI THIỆN VỌNG

    mong muốn cải thiện

Chữ Hán cùng bài