額

Từ vựng chứa chữ 額

  • 金額きんがくKIM NGẠCH

    số tiền

  • 半額はんがくBÁN NGẠCH

    nửa giá

  • 額がくNGẠCH

    khung (tranh, ảnh)

  • 額ひたいNGẠCH

    trán

Chữ Hán cùng bài