荷
Chữ Hán 荷 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HÀ
- Âm On:
- カ
- Âm Kun:
- に
Từ vựng chứa chữ 荷
- 入荷にゅうかNHẬP HÀ
nhập hàng
- 出荷しゅっかXUẤT HÀ
xuất hàng
- 荷物にもつHÀ VẬT
kiện hàng, hành lý
- 手荷物てにもつTHỦ HÀ VẬT
hành lý xách tay
nhập hàng
xuất hàng
kiện hàng, hành lý
hành lý xách tay