荷

Từ vựng chứa chữ 荷

  • 入荷にゅうかNHẬP HÀ

    nhập hàng

  • 出荷しゅっかXUẤT HÀ

    xuất hàng

  • 荷物にもつHÀ VẬT

    kiện hàng, hành lý

  • 手荷物てにもつTHỦ HÀ VẬT

    hành lý xách tay

Chữ Hán cùng bài