巻

Từ vựng chứa chữ 巻

  • 〜巻〜かんQUYỂN

    tập... (sách)

  • 巻くまくQUYỂN

    cuộn, quấn

  • 巻き戻しまきもどしQUYỂN LỆ

    tua lại

  • 取り巻くとりまくTHỦ QUYỂN

    vây quanh, bao quanh

  • 巻末かんまつQUYỂN MẠT

    cuối sách

  • シリーズものの本の数や順序シリーズもののほんのかずやじゅんじょBẢN SỐ THUẬN TỰ

    số lượng hoặc thứ tự sách trong một bộ

  • 全10巻の漫画の7巻まで読むぜんじゅっかんのまんがのななかんまでよむTOÀN THẬP QUYỂN MẠN HỌA THẤT QUYỂN ĐỘC

    đọc đến tập 7 của bộ truyện tranh 10 tập

Chữ Hán cùng bài