除

Chữ Hán 除 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TRỪ
Âm On:
ジョ、ジ
Âm Kun:
のぞく

Từ vựng chứa chữ 除

  • 除湿じょしつTRỪ THẤP

    hút ẩm

  • 掃除そうじTẢO TRỪ

    dọn dẹp, quét tước

  • 除くのぞくTRỪ

    loại trừ, bỏ ra

  • 削除さくじょTƯỚC TRỪ

    xóa bỏ

Chữ Hán cùng bài