予
Chữ Hán 予 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- DỰ
- Âm On:
- ヨ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 予
- 予定よていDỰ ĐỊNH
kế hoạch, dự định
- 予習よしゅうDỰ TẬP
chuẩn bị bài trước
- 予備よびDỰ BỊ
dự phòng, dự bị
- 予算よさんDỰ TOÁN
ngân sách, dự toán
- 予約よやくDỰ ƯỚC
đặt trước, hẹn trước
kế hoạch, dự định
chuẩn bị bài trước
dự phòng, dự bị
ngân sách, dự toán
đặt trước, hẹn trước