予

Từ vựng chứa chữ 予

  • 予定よていDỰ ĐỊNH

    kế hoạch, dự định

  • 予習よしゅうDỰ TẬP

    chuẩn bị bài trước

  • 予備よびDỰ BỊ

    dự phòng, dự bị

  • 予算よさんDỰ TOÁN

    ngân sách, dự toán

  • 予約よやくDỰ ƯỚC

    đặt trước, hẹn trước

Chữ Hán cùng bài

Chữ Hán 予 (DỰ) – Kanji JLPT N3: Cách đọc ヨ, nghĩa & từ ghép | NihongoN5toN1