準

Từ vựng chứa chữ 準

  • 準備じゅんびCHUẨN BỊ

    chuẩn bị

  • 水準すいじゅんTHỦY CHUẨN

    tiêu chuẩn, mức độ

  • 準急じゅんきゅうCHUẨN CẤP

    tàu tốc hành thường (chậm hơn tàu tốc hành)

  • 準決勝じゅんけっしょうCHUẨN QUYẾT THẮNG

    bán kết

  • 準会員じゅんかいいんCHUẨN HỘI VIÊN

    hội viên dự khuyết

Chữ Hán cùng bài