準
Chữ Hán 準 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CHUẨN
- Âm On:
- ジュン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 準
- 準備じゅんびCHUẨN BỊ
chuẩn bị
- 水準すいじゅんTHỦY CHUẨN
tiêu chuẩn, mức độ
- 準急じゅんきゅうCHUẨN CẤP
tàu tốc hành thường (chậm hơn tàu tốc hành)
- 準決勝じゅんけっしょうCHUẨN QUYẾT THẮNG
bán kết
- 準会員じゅんかいいんCHUẨN HỘI VIÊN
hội viên dự khuyết