営
Chữ Hán 営 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- DOANH
- Âm On:
- エイ
- Âm Kun:
- いとなむ
Từ vựng chứa chữ 営
- 営業えいぎょうDOANH NGHIỆP
kinh doanh
- 営むいとなむDOANH
kinh doanh (cửa hàng) / điều hành (cuộc sống)
- 市営住宅しえいじゅうたくTHỊ DOANH TRÚ TRẠCH
nhà ở do thành phố/thị xã quản lý
- 都営地下鉄とえいちかてつĐÔ DOANH ĐỊA HẠ THIẾT
tàu điện ngầm do thành phố Tokyo quản lý