約

Từ vựng chứa chữ 約

  • 予約よやくDỰ ƯỚC

    hẹn, lời hứa, đặt trước

  • 約~やく~ƯỚC

    khoảng...

  • 約〜やく〜ƯỚC

    khoảng ~

  • 約束やくそくƯỚC THÚC

    lời hứa, cuộc hẹn

Chữ Hán cùng bài