約
Chữ Hán 約 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ƯỚC
- Âm On:
- ヤク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 約
- 予約よやくDỰ ƯỚC
hẹn, lời hứa, đặt trước
- 約~やく~ƯỚC
khoảng...
- 約〜やく〜ƯỚC
khoảng ~
- 約束やくそくƯỚC THÚC
lời hứa, cuộc hẹn
hẹn, lời hứa, đặt trước
khoảng...
khoảng ~
lời hứa, cuộc hẹn