閉
Chữ Hán 閉 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- BẾ
- Âm On:
- ヘイ、しめる
- Âm Kun:
- し(-まる/-める)、し(-まる)、し(-める)、とじる、しめる、しまる、とざす
Từ vựng chứa chữ 閉
- 閉まるしまるBẾ
~ đóng
- 閉めるしめるBẾ
đóng ~ lại
- 開閉かいへいKHAI BẾ
đóng, mở
- 閉会へいかいBẾ HỘI
bế mạc
- 閉店へいてんBẾ ĐIẾM
đóng cửa hàng
- 閉じるとじるBẾ
gập, nhắm, đóng
- 閉ざすとざすBẾ
khép kín, đóng chặt
- ふたを閉めるふたをしめるBẾ
đậy nắp
- 扉を閉めるとびらをしめるPHI BẾ
đóng cửa