閉

Từ vựng chứa chữ 閉

  • 閉まるしまるBẾ

    ~ đóng

  • 閉めるしめるBẾ

    đóng ~ lại

  • 開閉かいへいKHAI BẾ

    đóng, mở

  • 閉会へいかいBẾ HỘI

    bế mạc

  • 閉店へいてんBẾ ĐIẾM

    đóng cửa hàng

  • 閉じるとじるBẾ

    gập, nhắm, đóng

  • 閉ざすとざすBẾ

    khép kín, đóng chặt

  • ふたを閉めるふたをしめるBẾ

    đậy nắp

  • 扉を閉めるとびらをしめるPHI BẾ

    đóng cửa

Chữ Hán cùng bài