備
Chữ Hán 備 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- BỊ
- Âm On:
- ビ
- Âm Kun:
- そな(-える)、そなえる
Từ vựng chứa chữ 備
- 準備じゅんびCHUẨN BỊ
chuẩn bị
- 備えるそなえるBỊ
chuẩn bị (động từ)
- 備品びひんBỊ PHẨM
thiết bị, đồ dự phòng
- 備え付け(の)そなえつけ(の)BỊ PHÓ
được trang bị sẵn, lắp đặt sẵn
chuẩn bị
chuẩn bị (động từ)
thiết bị, đồ dự phòng
được trang bị sẵn, lắp đặt sẵn