備

Từ vựng chứa chữ 備

  • 準備じゅんびCHUẨN BỊ

    chuẩn bị

  • 備えるそなえるBỊ

    chuẩn bị (động từ)

  • 備品びひんBỊ PHẨM

    thiết bị, đồ dự phòng

  • 備え付け(の)そなえつけ(の)BỊ PHÓ

    được trang bị sẵn, lắp đặt sẵn

Chữ Hán cùng bài