倍

Từ vựng chứa chữ 倍

  • ~倍~ばいBỘI

    gấp... lần

  • 倍ばいBỘI

    gấp đôi

  • 〜倍〜ばいBỘI

    gấp ~ lần

  • 倍率ばいりつBỘI SUẤT

    bội suất, tỷ lệ chọi

Chữ Hán cùng bài