告

Từ vựng chứa chữ 告

  • 広告こうこくQUẢNG CÁO

    quảng cáo

  • 警告けいこくCẢNH CÁO

    cảnh cáo

  • 報告ほうこくBÁO CÁO

    báo cáo

  • 告げるつげるCÁO

    thông báo, báo hiệu

Chữ Hán cùng bài