商
Chữ Hán 商 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THƯƠNG
- Âm On:
- ショウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 商
- 商品しょうひんTHƯƠNG PHẨM
hàng hóa
- 商店しょうてんTHƯƠNG ĐIẾM
cửa tiệm
- 商業しょうぎょうTHƯƠNG NGHIỆP
thương nghiệp, buôn bán
- 商売しょうばいTHƯƠNG MẠI
kinh doanh, buôn bán
hàng hóa
cửa tiệm
thương nghiệp, buôn bán
kinh doanh, buôn bán