利

Từ vựng chứa chữ 利

  • 便利なべんりなTIỆN LỢI

    tiện lợi

  • 利用するりようするLỢI DỤNG

    sử dụng

  • 便利(な)べんり(な)TIỆN LỢI

    tiện lợi

  • 利用りようLỢI DỤNG

    sử dụng, tận dụng

  • 便利(な)べんり(な)TIỆN LỢI

    tiện lợi

  • 金利きんりKIM LỢI

    lãi suất

  • 有利(な)ゆうり(な)HỮU LỢI

    có lợi

  • 気が利くきがきくKHÍ LỢI

    chu đáo, tinh ý

  • 左利きひだりききTẢ LỢI

    thuận tay trái

Chữ Hán cùng bài