低

Từ vựng chứa chữ 低

  • 低いひくいĐÊ

    thấp

  • 低下ていかĐÊ HẠ

    suy giảm, kém đi

  • 低気圧ていきあつĐÊ KHÍ ÁP

    áp thấp

  • 低血圧ていけつあつĐÊ HUYẾT ÁP

    huyết áp thấp

Chữ Hán cùng bài