Trang chủ
JLPT N4
Danh sách Kanji JLPT N4
Tuần 1 • Ngày 3
低
低
Chữ Hán 低 – Kanji JLPT N4
Âm Hán Việt:
ĐÊ
Âm On:
テイ
Âm Kun:
ひく(-い)
Luyện viết chữ 低
Học trong bài: Kanji JLPT N4 Tuần 1 • Ngày 3
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 1 • Ngày 3
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 7 • Ngày 3
Từ vựng chứa chữ 低
低い
ひくい
ĐÊ
thấp
低下
ていか
ĐÊ HẠ
suy giảm, kém đi
低気圧
ていきあつ
ĐÊ KHÍ ÁP
áp thấp
低血圧
ていけつあつ
ĐÊ HUYẾT ÁP
huyết áp thấp
Chữ Hán cùng bài
短
近
遠
弱
強
暗
明
悪
利
Danh sách Kanji JLPT N4
Luyện viết Kanji JLPT N4
Từ vựng Tango JLPT N4
Luyện thi thử JLPT N4 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1