Trang chủ
JLPT N4
Danh sách Kanji JLPT N4
Tuần 1 • Ngày 3
近
近
Chữ Hán 近 – Kanji JLPT N4
Âm Hán Việt:
CẬN
Âm On:
キン
Âm Kun:
ちか(-い)
Luyện viết chữ 近
Học trong bài: Kanji JLPT N4 Tuần 1 • Ngày 3
Từ vựng chứa chữ 近
近所
きんじょ
CẬN SỞ
láng giềng
最近
さいきん
TỐI CẬN
gần đây
近い
ちかい
CẬN
gần
近く
ちかく
CẬN
nơi gần
Chữ Hán cùng bài
低
短
遠
弱
強
暗
明
悪
利
Danh sách Kanji JLPT N4
Luyện viết Kanji JLPT N4
Từ vựng Tango JLPT N4
Luyện thi thử JLPT N4 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1