遠

Chữ Hán 遠 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
VIỄN
Âm On:
エン
Âm Kun:
とお(-い)

Từ vựng chứa chữ 遠

  • 遠足えんそくVIỄN TÚC

    chuyến dã ngoại

  • 遠慮するえんりょするVIỄN LỰ

    ngần ngại

  • 遠いとおいVIỄN

    xa

Chữ Hán cùng bài