悪
Chữ Hán 悪 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- ÁC
- Âm On:
- アク、オ
- Âm Kun:
- わる(-い)、あく
Từ vựng chứa chữ 悪
- 悪いわるいÁC
xấu
- 険悪なけんあく(な)HIỂM ÁC
hiểm ác, khắt khe
- 悪魔あくまÁC MA
ác ma, ma quỷ
- 憎悪ぞうおTĂNG Ố
căm thù, căm ghét
- 悪寒おかんÁC HÀN
ớn lạnh, cảm lạnh
- 悪あくÁC
cái ác, điều xấu
- 悪循環あくじゅんかんÁC TUẦN HOÀN
tuần hoàn ác tính, vòng luẩn quẩn
- 悪条件あくじょうけんÁC ĐIỀU KIỆN
điều kiện xấu