悪

Từ vựng chứa chữ 悪

  • 悪いわるいÁC

    xấu

  • 険悪なけんあく(な)HIỂM ÁC

    hiểm ác, khắt khe

  • 悪魔あくまÁC MA

    ác ma, ma quỷ

  • 憎悪ぞうおTĂNG Ố

    căm thù, căm ghét

  • 悪寒おかんÁC HÀN

    ớn lạnh, cảm lạnh

  • 悪あくÁC

    cái ác, điều xấu

  • 悪循環あくじゅんかんÁC TUẦN HOÀN

    tuần hoàn ác tính, vòng luẩn quẩn

  • 悪条件あくじょうけんÁC ĐIỀU KIỆN

    điều kiện xấu

Chữ Hán cùng bài