弱

Chữ Hán 弱 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
NHƯỢC
Âm On:
–
Âm Kun:
よわ(-い)

Từ vựng chứa chữ 弱

  • 弱いよわいNHƯỢC

    yếu

Chữ Hán cùng bài