値

Chữ Hán 値 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
TRỊ
Âm On:
チ
Âm Kun:
ね、あたい

Từ vựng chứa chữ 値

  • 値段ねだんTRỊ ĐOẠN

    giá cả

  • 値上げねあげTRỊ THƯỢNG

    tăng giá

  • 値下げねさげTRỊ HẠ

    hạ giá

  • 価値かちGIÁ TRỊ

    giá trị

  • 数値すうちSỐ TRỊ

    giá trị bằng số

  • 値あたいTRỊ

    giá trị, xứng đáng

Chữ Hán cùng bài