支
Chữ Hán 支 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CHI
- Âm On:
- シ
- Âm Kun:
- ささえる
Từ vựng chứa chữ 支
- 支店してんCHI ĐIẾM
cửa hàng chi nhánh
- 支社ししゃCHI XÃ
văn phòng chi nhánh
- 本店ほんてんBẢN ĐIẾM
cửa tiệm chính
- 本社ほんしゃBẢN XÃ
trụ sở chính, công ty mẹ
- 支えるささえるCHI
nâng đỡ, hỗ trợ
- 支持しじCHI TRÌ
ủng hộ