支

Từ vựng chứa chữ 支

  • 支店してんCHI ĐIẾM

    cửa hàng chi nhánh

  • 支社ししゃCHI XÃ

    văn phòng chi nhánh

  • 本店ほんてんBẢN ĐIẾM

    cửa tiệm chính

  • 本社ほんしゃBẢN XÃ

    trụ sở chính, công ty mẹ

  • 支えるささえるCHI

    nâng đỡ, hỗ trợ

  • 支持しじCHI TRÌ

    ủng hộ

Chữ Hán cùng bài