漂

Chữ Hán 漂 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHIÊU
Âm On:
ヒョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 漂

  • 漂流ひょうりゅうPHIÊU LƯU

    trôi dạt, phiêu lưu

  • 漂白剤ひょうはくざいPHIÊU BẠCH TỄ

    thuốc tẩy trắng

Chữ Hán cùng bài