険

Từ vựng chứa chữ 険

  • 危険(な)きけん(な)NGUY HIỂM

    nguy hiểm

  • 険しいけわしいHIỂM

    dốc, hiểm trở

  • 危険(な)きけん(な)NGUY HIỂM

    nguy hiểm

  • 険悪(な)けんあく(な)HIỂM ÁC

    hiểm ác, căng thẳng

Chữ Hán cùng bài