険
Chữ Hán 険 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HIỂM
- Âm On:
- ケン
- Âm Kun:
- けわしい
Từ vựng chứa chữ 険
- 危険(な)きけん(な)NGUY HIỂM
nguy hiểm
- 険しいけわしいHIỂM
dốc, hiểm trở
- 危険(な)きけん(な)NGUY HIỂM
nguy hiểm
- 険悪(な)けんあく(な)HIỂM ÁC
hiểm ác, căng thẳng
nguy hiểm
dốc, hiểm trở
nguy hiểm
hiểm ác, căng thẳng