箱

Chữ Hán 箱 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
TƯƠNG, SƯƠNG
Âm On:
–
Âm Kun:
はこ

Từ vựng chứa chữ 箱

  • 箱はこTƯƠNG

    cái hộp

  • ごみ箱ごみばこTƯƠNG

    thùng rác

  • 受信箱じゅしんばこTHỤ TÍN TƯƠNG

    hộp thư đến

  • 送信箱そうしんばこTỐNG TÍN TƯƠNG

    hộp thư đi

Chữ Hán cùng bài