非
Chữ Hán 非 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- PHI
- Âm On:
- ヒ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 非
- 非常(の)ひじょう(の)PHI THƯỜNG
khẩn cấp, cấp bách
- 非常口ひじょうぐちPHI THƯỜNG KHẨU
cửa thoát hiểm
- 非〜ひ〜PHI
phi-, không
- 非常にひじょうにPHI THƯỜNG
vô cùng, rất
- 非行ひこうPHI HÀNH
hành vi bất chính
- 非常識ひじょうしきPHI THƯỜNG THỨC
thiếu kiến thức thông thường, vô ý thức