非

Từ vựng chứa chữ 非

  • 非常(の)ひじょう(の)PHI THƯỜNG

    khẩn cấp, cấp bách

  • 非常口ひじょうぐちPHI THƯỜNG KHẨU

    cửa thoát hiểm

  • 非〜ひ〜PHI

    phi-, không

  • 非常にひじょうにPHI THƯỜNG

    vô cùng, rất

  • 非行ひこうPHI HÀNH

    hành vi bất chính

  • 非常識ひじょうしきPHI THƯỜNG THỨC

    thiếu kiến thức thông thường, vô ý thức

Chữ Hán cùng bài