常

Chữ Hán 常 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
THƯỜNG
Âm On:
ジョウ
Âm Kun:
つね

Từ vựng chứa chữ 常

  • 日常(の)にちじょう(の)NHẬT THƯỜNG

    thường ngày, hằng ngày

  • 非常にひじょうにPHI THƯỜNG

    rất, cực kỳ...

  • 正常(な)せいじょう(な)CHÍNH THƯỜNG

    bình thường

  • 日常にちじょうNHẬT THƯỜNG

    thường ngày

  • 常につねにTHƯỜNG

    luôn luôn

  • 常識じょうしきTHƯỜNG THỨC

    kiến thức thông thường

Chữ Hán cùng bài