階
Chữ Hán 階 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- GIAI
- Âm On:
- カイ、かい、がい
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 階
- ~階~かいGIAI
tầng...
- 階段かいだんGIAI ĐOẠN
cầu thang
- 段階だんかいĐOẠN GIAI
giai đoạn, cấp độ
- 〜階〜かいGIAI
tầng...
- 建物の床の数たてもののゆかのかずKIẾN VẬT SÀN SỐ
số tầng của tòa nhà
- 3階建てのアパートの1階の部屋に住むさんがいだてのアパートのいっかいのへやにすむTAM GIAI KIẾN NHẤT GIAI BỘ ỐC TRÚ
sống ở căn phòng tầng 1 của chung cư 3 tầng