階

Từ vựng chứa chữ 階

  • ~階~かいGIAI

    tầng...

  • 階段かいだんGIAI ĐOẠN

    cầu thang

  • 段階だんかいĐOẠN GIAI

    giai đoạn, cấp độ

  • 〜階〜かいGIAI

    tầng...

  • 建物の床の数たてもののゆかのかずKIẾN VẬT SÀN SỐ

    số tầng của tòa nhà

  • 3階建てのアパートの1階の部屋に住むさんがいだてのアパートのいっかいのへやにすむTAM GIAI KIẾN NHẤT GIAI BỘ ỐC TRÚ

    sống ở căn phòng tầng 1 của chung cư 3 tầng

Chữ Hán cùng bài