段

Từ vựng chứa chữ 段

  • 階段かいだんGIAI ĐOẠN

    cầu thang

  • 段だんĐOẠN

    bước, bậc

  • 手段しゅだんTHỦ ĐOẠN

    thủ đoạn, cách thức

  • 石段いしだんTHẠCH ĐOẠN

    bậc đá

  • 一段といちだんとNHẤT ĐOẠN

    hơn hẳn

Chữ Hán cùng bài