段
Chữ Hán 段 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ĐOẠN
- Âm On:
- ダン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 段
- 階段かいだんGIAI ĐOẠN
cầu thang
- 段だんĐOẠN
bước, bậc
- 手段しゅだんTHỦ ĐOẠN
thủ đoạn, cách thức
- 石段いしだんTHẠCH ĐOẠN
bậc đá
- 一段といちだんとNHẤT ĐOẠN
hơn hẳn
cầu thang
bước, bậc
thủ đoạn, cách thức
bậc đá
hơn hẳn