捨

Chữ Hán 捨 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
SA
Âm On:
シャ
Âm Kun:
す(-てる)、すてる

Từ vựng chứa chữ 捨

  • 捨てるすてるSA

    vứt bỏ, ném đi

  • 四捨五入ししゃごにゅうTỨ XẢ NGŨ NHẬP

    làm tròn số

Chữ Hán cùng bài