倹

Chữ Hán 倹 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KIỆM
Âm On:
ケン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 倹

  • 倹約けんやくKIỆM ƯỚC

    tiết kiệm

Chữ Hán cùng bài