票

Chữ Hán 票 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHIẾU
Âm On:
ヒョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 票

  • 票ひょうPHIẾU

    lá phiếu

  • 投票とうひょうĐẦU PHIẾU

    bỏ phiếu, bầu cử

Chữ Hán cùng bài