検

Từ vựng chứa chữ 検

  • 検問けんもんKIỂM VẤN

    tra hỏi, kiểm vấn

  • 点検てんけんĐIỂM KIỂM

    kiểm tra, điểm kiểm

  • 検査けんさKIỂM TRA

    kiểm tra

Chữ Hán cùng bài