流

Chữ Hán 流 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
LƯU
Âm On:
リュウ
Âm Kun:
なが(-れる)、なが(-す)、ながれる、ながす

Từ vựng chứa chữ 流

  • 流れるながれるLƯU

    chảy, nước chảy

  • 流すながすLƯU

    làm cho chảy, thả trôi

  • 流行りゅうこうLƯU HÀNH

    lưu hành, thịnh hành, mốt

  • 日本流にほんりゅうNHẬT BẢN LƯU

    cách làm của Nhật, phong cách Nhật Bản

  • 自己流じこりゅうTỰ KỶ LƯU

    phong cách của riêng mình

  • 我流がりゅうNGÃ LƯU

    theo phong cách của mình (tự học)

Chữ Hán cùng bài