対

Từ vựng chứa chữ 対

  • 1対2いちたいにĐỐI

    tỷ số 1-2

  • 反対はんたいPHẢN ĐỐI

    phản đối

  • 対するたいするĐỐI

    đối với

  • 〜対〜〜たい〜ĐỐI

    ~ đối ~

  • 対照的(な)たいしょうてき(な)ĐỐI CHIẾU ĐÍCH

    mang tính đối chiếu, tương phản

  • 対ついĐỐI

    cặp, đôi

  • 一対いっついNHẤT ĐỐI

    một cặp

  • 対になるついになるĐỐI

    làm thành cặp/đôi

Chữ Hán cùng bài