決
Chữ Hán 決 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- QUYẾT
- Âm On:
- ケツ
- Âm Kun:
- き(-める)、き(-まる)、きめる、きまる
Từ vựng chứa chữ 決
- 決してけっしてQUYẾT
tuyệt đối
- 決定けっていQUYẾT ĐỊNH
quyết định
- 決めるきめるQUYẾT
quyết định
- 決まるきまるQUYẾT
được quyết, quy định
tuyệt đối
quyết định
quyết định
được quyết, quy định