負

Từ vựng chứa chữ 負

  • 勝負しょうぶTHẮNG PHỤ

    thắng thua, trận thi đấu

  • 負けるまけるPHỤ

    thua

  • 負担ふたんPHỤ ĐẢM

    gánh vác, chịu trách nhiệm

  • 負うおうPHỤ

    gánh chịu, cõng

  • 負かすまかすPHỤ

    đánh bại (trong tranh luận)

Chữ Hán cùng bài