負
Chữ Hán 負 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- PHỤ
- Âm On:
- フ
- Âm Kun:
- ま(-ける)、まける、おう、まかす
Từ vựng chứa chữ 負
- 勝負しょうぶTHẮNG PHỤ
thắng thua, trận thi đấu
- 負けるまけるPHỤ
thua
- 負担ふたんPHỤ ĐẢM
gánh vác, chịu trách nhiệm
- 負うおうPHỤ
gánh chịu, cõng
- 負かすまかすPHỤ
đánh bại (trong tranh luận)