果

Từ vựng chứa chữ 果

  • 結果けっかKẾT QUẢ

    kết quả

  • 果物くだものQUẢ VẬT

    trái cây

  • 効果こうかHIỆU QUẢ

    hiệu quả

  • 果実かじつQUẢ THỰC

    quả, trái cây

  • 果たすはたすQUẢ

    hoàn thành, làm xong

Chữ Hán cùng bài