果
Chữ Hán 果 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- QUẢ
- Âm On:
- カ
- Âm Kun:
- はたす
Từ vựng chứa chữ 果
- 結果けっかKẾT QUẢ
kết quả
- 果物くだものQUẢ VẬT
trái cây
- 効果こうかHIỆU QUẢ
hiệu quả
- 果実かじつQUẢ THỰC
quả, trái cây
- 果たすはたすQUẢ
hoàn thành, làm xong
kết quả
trái cây
hiệu quả
quả, trái cây
hoàn thành, làm xong