球
Chữ Hán 球 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CẦU
- Âm On:
- キュウ
- Âm Kun:
- たま
Từ vựng chứa chữ 球
- 電球でんきゅうĐIỆN CẦU
bóng đèn tròn
- 野球やきゅうDÃ CẦU
bóng chày
- 地球ちきゅうĐỊA CẦU
trái đất, địa cầu
- 球たまCẦU
quả bóng, hình cầu
bóng đèn tròn
bóng chày
trái đất, địa cầu
quả bóng, hình cầu