定
Chữ Hán 定 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ĐỊNH
- Âm On:
- テイ、ジョウ
- Âm Kun:
- さだめる
Từ vựng chứa chữ 定
- 定休日ていきゅうびĐỊNH HƯU NHẬT
ngày nghỉ định kỳ
- 安定あんていAN ĐỊNH
ổn định, yên ổn
- 不安定ふあんていBẤT AN ĐỊNH
không ổn định
- 定員ていいんĐỊNH VIÊN
sức chứa, số người quy định
- 定食ていしょくĐỊNH THỰC
suất ăn, cơm phần
- 定規じょうぎĐỊNH QUY
thước kẻ
- 定めるさだめるĐỊNH
xác định, quy định
- 案の定あんのじょうÁN ĐỊNH
quả nhiên, đúng như dự đoán
- 勘定かんじょうKHÁM ĐỊNH
thanh toán, tính tiền