席

Từ vựng chứa chữ 席

  • 席せきTỊCH

    chỗ ngồi

  • 出席しゅっせきXUẤT TỊCH

    có mặt

  • 欠席けっせきKHIẾM TỊCH

    vắng mặt

  • 指定席していせきCHỈ ĐỊNH TỊCH

    ghế chỉ định

Chữ Hán cùng bài