Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 1 • Ngày 5
席
席
Chữ Hán 席 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
TỊCH
Âm On:
セキ
Âm Kun:
–
Luyện viết chữ 席
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 1 • Ngày 5
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 1 • Ngày 5
Từ vựng chứa chữ 席
席
せき
TỊCH
chỗ ngồi
出席
しゅっせき
XUẤT TỊCH
có mặt
欠席
けっせき
KHIẾM TỊCH
vắng mặt
指定席
していせき
CHỈ ĐỊNH TỊCH
ghế chỉ định
Chữ Hán cùng bài
指
定
由
番
窓
側
路
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1