窓

Từ vựng chứa chữ 窓

  • 窓まどSONG

    cửa sổ

  • 窓口まどぐちSONG KHẨU

    cửa tiếp nhận, quầy tiếp nhận

  • 同窓会どうそうかいĐỒNG SONG HỘI

    họp lớp

Chữ Hán cùng bài